el fútbol
fút
ˈfud
food
bol
βol
bol

Định nghĩa và ý nghĩa của "fútbol"trong tiếng Tây Ban Nha

El fútbol
01

bóng đá

deporte en el que dos equipos intentan meter un balón en la portería contraria usando  principalmente los pies 
el fútbol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Me encanta ver el fútbol los domingos. 

Tôi thích xem bóng đá vào các ngày Chủ nhật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng