Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
singular
01
độc đáo, phi thường
que es único, extraordinario o fuera de lo común
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más singular
so sánh hơn
más singular
có thể phân cấp
giống đực số ít
singular
giống đực số nhiều
singulares
giống cái số ít
singular
giống cái số nhiều
singulares
Các ví dụ
Es un caso singular en la historia de la ciencia.
Đó là một trường hợp đặc biệt trong lịch sử khoa học.
Cây Từ Vựng
singular
single



























