singular
sin
sin
sin
gu
gu
goo
lar
ˈlaɾ
lar
recordarincautarexfoliarescuchar

Định nghĩa và ý nghĩa của "singular"trong tiếng Tây Ban Nha

singular
01

độc đáo, phi thường

que es único, extraordinario o fuera de lo común 
singular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más singular
so sánh hơn
más singular
có thể phân cấp
giống đực số ít
singular
giống đực số nhiều
singulares
giống cái số ít
singular
giống cái số nhiều
singulares
lĩnh vực
cualidad, evaluación, excepcionalidad
Các ví dụ
Tiene un talento singular para la música. 

Anh ấy có một tài năng đặc biệt về âm nhạc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

singular
single
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng