sincero
sin
sin
sin
ce
ˈθe
the
ro
ɾo
ro
agujerovaquerotableropizzero

Định nghĩa và ý nghĩa của "sincero"trong tiếng Tây Ban Nha

sincero
01

chân thành

que dice la verdad y expresa sus sentimientos con honestidad 
sincero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sincero
so sánh hơn
más sincero
có thể phân cấp
giống đực số ít
sincero
giống đực số nhiều
sinceros
giống cái số ít
sincera
giống cái số nhiều
sinceras
Các ví dụ
Siempre es sincero con sus amigos. 

Anh ấy luôn chân thành với bạn bè của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng