sincero
Pronunciation
/sinθˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sincero"trong tiếng Tây Ban Nha

sincero
01

chân thành

que dice la verdad y expresa sus sentimientos con honestidad
sincero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sincero
so sánh hơn
más sincero
có thể phân cấp
giống đực số ít
sincero
giống đực số nhiều
sinceros
giống cái số ít
sincera
giống cái số nhiều
sinceras
Các ví dụ
Fue sincera al decir lo que pensaba.
Cô ấy đã chân thành khi nói ra những gì mình nghĩ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng