el comienzo
com
kom
kom
ien
ˈjɛn
yen
zo
θo
tho
lienzo

Định nghĩa và ý nghĩa của "comienzo"trong tiếng Tây Ban Nha

El comienzo
01

khởi đầu

momento en que algo inicia o empieza 
el comienzo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comienzos
Các ví dụ
El comienzo de la película fue muy emocionante. 

Sự bắt đầu của bộ phim rất thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng