la bombonería
bom
bom
bom
bo
bo
bo
ner
ˈneɾi
neri
ía
a
a
pasteleríaenfermeríacarniceríafontanería

Định nghĩa và ý nghĩa của "bombonería"trong tiếng Tây Ban Nha

La bombonería
01

cửa hàng kẹo, tiệm bánh kẹo

tienda especializada en dulces y chocolates 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bombonerías
Các ví dụ
Compramos bombones en la bombonería del centro. 

Chúng tôi đã mua sô-cô-la ở cửa hàng bánh kẹo trung tâm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng