la bombonería
Pronunciation
/bˌɔmbonɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bombonería"trong tiếng Tây Ban Nha

La bombonería
01

cửa hàng kẹo, tiệm bánh kẹo

tienda especializada en dulces y chocolates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bombonerías
Các ví dụ
Visitamos la bombonería durante las vacaciones.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng