Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la irresponsabilidad
/ˌirespˌɔnsaβˌiliðˈad/
La irresponsabilidad
01
sự vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
falta de cuidado, prudencia o compromiso en el cumplimiento de una obligación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Fue una gran irresponsabilidad.
Đó là một sự vô trách nhiệm lớn.



























