la irresponsabilidad
i
ˌi
i
rres
res
res
pon
pɔn
pawn
sa
sa
sa
bi
βi
bi
li
li
li
dad
ðad
dhad

Định nghĩa và ý nghĩa của "irresponsabilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La irresponsabilidad
01

sự vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm

falta de cuidado, prudencia o compromiso en el cumplimiento de una obligación 
la irresponsabilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su irresponsabilidad causó problemas. 

Sự thiếu trách nhiệm của anh ta đã gây ra vấn đề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng