Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irritado
01
bị kích ứng, khó chịu
que está molesto, inflamado o sensible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más irritado
so sánh hơn
más irritado
có thể phân cấp
giống đực số ít
irritado
giống đực số nhiều
irritados
giống cái số ít
irritada
giống cái số nhiều
irritadas
Các ví dụ
La garganta está irritada por la infección.
Cổ họng bị kích ứng do nhiễm trùng.



























