Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irresoluble
01
không thể giải quyết
que no puede resolverse o solucionarse
Các ví dụ
La situación política es compleja e irresoluble.
Tình hình chính trị phức tạp và không thể giải quyết.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không thể giải quyết