irresoluble

Định nghĩa và ý nghĩa của "irresoluble"trong tiếng Tây Ban Nha

irresoluble
01

không thể giải quyết

que no puede resolverse o solucionarse
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más irresoluble
so sánh hơn
más irresoluble
có thể phân cấp
giống đực số ít
irresoluble
giống đực số nhiều
irresolubles
giống cái số ít
irresoluble
giống cái số nhiều
irresolubles
Các ví dụ
La situación política es compleja e irresoluble.
Tình hình chính trị phức tạp và không thể giải quyết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng