iracundo
i
i
i
ra
ɾa
ra
cun
ˈkun
koon
do
do
do
profundosegundovagabundofuribundo

Định nghĩa và ý nghĩa của "iracundo"trong tiếng Tây Ban Nha

iracundo
01

nóng tính

que se enoja con facilidad o tiene mal genio 
iracundo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más iracundo
so sánh hơn
más iracundo
có thể phân cấp
giống đực số ít
iracundo
giống đực số nhiều
iracundos
giống cái số ít
iracunda
giống cái số nhiều
iracundas
Các ví dụ
Juan es muy iracundo y se enfada rápidamente. 

Juan rất nóng tính và nhanh chóng nổi giận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng