el canal de televisión
ca
ka
ka
nal
nal
nal
de
de
de
te
te
te
le
le
le
vi
bi
bi
sión
ˈsjon
syon

Định nghĩa và ý nghĩa của "canal de televisión"trong tiếng Tây Ban Nha

El canal de televisión
01

kênh truyền hình, kênh TV

empresa o estación que transmite programas de televisión 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
canales de televisión
Các ví dụ
Este canal de televisión es muy popular. 

Kênh truyền hình này rất phổ biến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng