el canal de televisión
Pronunciation
/kanˈal ðe tˌeleβisjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "canal de televisión"trong tiếng Tây Ban Nha

El canal de televisión
01

kênh truyền hình, kênh TV

empresa o estación que transmite programas de televisión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
canales de televisión
Các ví dụ
Cambió de canal para ver las noticias.
Anh ấy đã chuyển kênh truyền hình để xem tin tức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng