el canal
ca
ka
ka
nal
ˈnal
nal
cabalcarnalcantal

Định nghĩa và ý nghĩa của "canal"trong tiếng Tây Ban Nha

El canal
01

kênh

medio o sistema para transmitir señales o información 
el canal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
canales
Các ví dụ
Cambié de canal para ver las noticias. 

Tôi đã chuyển kênh để xem tin tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng