Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El canal
01
kênh
medio o sistema para transmitir señales o información
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
canales
Các ví dụ
Cambié de canal para ver las noticias.
Tôi đã chuyển kênh để xem tin tức.



























