Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El canario
[gender: masculine]
01
chim hoàng yến, chim canary
un pequeño pájaro amarillo, conocido por su canto melodioso y común como mascota
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
canarios
Các ví dụ
Los canarios necesitan una dieta de semillas y frutas frescas.
Chim hoàng yến cần một chế độ ăn gồm hạt và trái cây tươi.
02
người Canaria, dân đảo Canary
una persona que es natural de las Islas Canarias
Các ví dụ
El canario nos recomendó visitar la playa de arena negra.
Người Canaria đã khuyên chúng tôi nên ghé thăm bãi biển cát đen.
canario
01
thuộc Quần đảo Canary, thuộc Quần đảo Canary
algo que es originario o perteneciente a las Islas Canarias
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
canario
giống đực số nhiều
canarios
giống cái số ít
canaria
giống cái số nhiều
canarias
Các ví dụ
Las playas canarias son espectaculares.
Những bãi biển Canary thật ngoạn mục.



























