Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El canario
01
chim hoàng yến, chim canary
un pequeño pájaro amarillo, conocido por su canto melodioso y común como mascota
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
canarios
Các ví dụ
Mi canario canta cada mañana con la luz del sol.
Chim hoàng yến của tôi hót mỗi buổi sáng với ánh sáng mặt trời.
02
người Canaria, dân đảo Canary
una persona que es natural de las Islas Canarias
Các ví dụ
Mi vecino es un canario muy simpático.
Hàng xóm của tôi là một người Canaria rất thân thiện.
canario
01
thuộc Quần đảo Canary, thuộc Quần đảo Canary
algo que es originario o perteneciente a las Islas Canarias
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
canario
giống đực số nhiều
canarios
giống cái số ít
canaria
giống cái số nhiều
canarias
Các ví dụ
Me encanta el queso canario con membrillo.
Tôi thích phô mai Canary với mứt mộc qua.



























