la planificación
pla
ˌpla
pla
ni
ni
ni
fi
fi
fi
ca
ka
ka
ción
ˈθjɔn
thyawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "planificación"trong tiếng Tây Ban Nha

La planificación
01

lập kế hoạch, tổ chức

acción de organizar o preparar actividades, proyectos o eventos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La planificación del viaje llevó varias semanas. 

Việc lập kế hoạch cho chuyến đi mất vài tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng