Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
planchado
01
được là, được ủi
que ha sido alisado con una plancha para eliminar las arrugas
Các ví dụ
La mesa tenía un mantel blanco y planchado.
Chiếc bàn có một tấm khăn trải bàn trắng và được là.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
được là, được ủi