Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
planchado
01
được là, được ủi
que ha sido alisado con una plancha para eliminar las arrugas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más planchado
so sánh hơn
más planchado
có thể phân cấp
giống đực số ít
planchado
giống đực số nhiều
planchados
giống cái số ít
planchada
giống cái số nhiều
planchadas
Các ví dụ
La mesa tenía un mantel blanco y planchado.
Chiếc bàn có một tấm khăn trải bàn trắng và được là.



























