el planetario
Pronunciation
/plˌanetˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "planetario"trong tiếng Tây Ban Nha

El planetario
01

cung thiên văn, cung thiên văn

edificio o instalación donde se proyectan representaciones del cielo y las estrellas
el planetario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
planetarios
Các ví dụ
En el planetario aprendimos sobre las estrellas.
Tại cung thiên văn, chúng tôi đã học về các ngôi sao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng