recostar
re
ˌre
re
cos
kɔs
kaws
tar
ˈtaɾ
tar
recortarreclutarrecordar

Định nghĩa và ý nghĩa của "recostar"trong tiếng Tây Ban Nha

recostar
01

nằm xuống, nằm nghỉ

acostarse o colocarse en una posición horizontal para descansar 
recostar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
recuesto
ngôi thứ ba số ít
recuesta
hiện tại phân từ
recostando
quá khứ đơn
recostó
quá khứ phân từ
recostado
Các ví dụ
Me recosté en el sofá para descansar un rato. 

Tôi nằm xuống ghế sofa để nghỉ ngơi một lúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng