Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recostar
01
nằm xuống, nằm nghỉ
acostarse o colocarse en una posición horizontal para descansar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
recuesto
ngôi thứ ba số ít
recuesta
hiện tại phân từ
recostando
quá khứ đơn
recostó
quá khứ phân từ
recostado
Các ví dụ
Nos recostamos en la hierba para mirar las nubes.
Chúng tôi nằm trên cỏ để ngắm mây.



























