Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la responsabilidad
/rˌespɔnsˌaβiliðˈad/
La responsabilidad
01
trách nhiệm, nghĩa vụ
obligación moral o legal de cumplir con un deber o cargo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Él tiene mucha responsabilidad.
Anh ấy có rất nhiều trách nhiệm.



























