respirar
Pronunciation
/rˌespiɾˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "respirar"trong tiếng Tây Ban Nha

respirar
[past form: respiré][present form: respiro]
01

thở

tomar aire hacia los pulmones y expulsarlo para mantener la vida
respirar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
respiro
ngôi thứ ba số ít
respira
hiện tại phân từ
respirando
quá khứ đơn
respiré
quá khứ phân từ
respirado
Các ví dụ
Respira lento para relajarte.
Hít thở chậm rãi để thư giãn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng