Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El guaraní
01
ngôn ngữ bản địa hoặc người dân tộc Guarani, tiếng Guarani hoặc thành viên dân tộc Guarani
lengua indígena o persona del pueblo guaraní
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guaraníes
Các ví dụ
Conoció a un guaraní que vivía en la selva.
Anh ấy đã gặp một người Guarani sống trong rừng.



























