la moda pasajera
mo
ˈmo
mo
da
ˌða
dha
pa
pa
pa
sa
sa
sa
je
khe
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "moda pasajera"trong tiếng Tây Ban Nha

La moda pasajera
01

mốt nhất thời, xu hướng ngắn hạn

tendencia o moda que dura poco tiempo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
modas pasajeras
Các ví dụ
Esa ropa colorida fue una moda pasajera. 

Quần áo sặc sỡ đó là một trào lưu nhất thời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng