Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La moda pasajera
01
mốt nhất thời, xu hướng ngắn hạn
tendencia o moda que dura poco tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
modas pasajeras
Các ví dụ
La moda pasajera desapareció rápidamente.
Mốt nhất thời đã biến mất nhanh chóng.



























