Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bitácora
01
nhật ký hành trình
registro escrito de los detalles de un viaje o navegación
Các ví dụ
La bitácora contenía observaciones sobre el clima y el mar.
Nhật ký hành trình chứa các quan sát về thời tiết và biển.



























