Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El biznieto
01
chắt trai, con cháu đời thứ ba
hijo del nieto o nieta de alguien
Các ví dụ
Mi biznieto vive en otra ciudad.
Chắt trai của tôi sống ở một thành phố khác.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chắt trai, con cháu đời thứ ba