el biznieto
Pronunciation
/biθnjˈeto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "biznieto"trong tiếng Tây Ban Nha

El biznieto
01

chắt trai, con cháu đời thứ ba

hijo del nieto o nieta de alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
biznietos
Các ví dụ
Mi biznieto vive en otra ciudad.
Chắt trai của tôi sống ở một thành phố khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng