el biznieto
bizn
biθn
bithn
ie
ˈje
ye
to
to
to
bisnieto

Định nghĩa và ý nghĩa của "biznieto"trong tiếng Tây Ban Nha

El biznieto
01

chắt trai, con cháu đời thứ ba

hijo del nieto o nieta de alguien 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
biznietos
Các ví dụ
Su biznieto nació el mes pasado. 

Chắt trai của ông ấy đã được sinh ra vào tháng trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng