Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El biznieto
01
chắt trai, con cháu đời thứ ba
hijo del nieto o nieta de alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
biznietos
Các ví dụ
Su biznieto nació el mes pasado.
Chắt trai của ông ấy đã được sinh ra vào tháng trước.



























