la bitácora
bitá
ˈbita
bita
co
kaw
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "bitácora"trong tiếng Tây Ban Nha

La bitácora
01

nhật ký hành trình

registro escrito de los detalles de un viaje o navegación 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bitácoras
Các ví dụ
El capitán escribió en la bitácora cada día de la travesía. 

Thuyền trưởng viết vào nhật ký hành trình mỗi ngày trong chuyến đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng