ético
ético
ɛtiko
etiko
ático

Định nghĩa và ý nghĩa của "ético"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đạo đức

relativo a la moral y a la distinción entre lo correcto e incorrecto 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
ético
giống đực số nhiều
éticos
giống cái số ít
ética
giống cái số nhiều
éticas
Các ví dụ
Es un debate ético sobre el uso de la inteligencia artificial. 

Đó là một cuộc tranh luận đạo đức về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng