la pureza
Pronunciation
/puɾˈɛθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pureza"trong tiếng Tây Ban Nha

La pureza
01

sự tinh khiết, sự trong sạch

cualidad de ser limpio, íntegro o sin contaminación
la pureza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La pureza del aire en la montaña es impresionante.
Độ tinh khiết của không khí trên núi thật ấn tượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng