Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pureza
01
sự tinh khiết, sự trong sạch
cualidad de ser limpio, íntegro o sin contaminación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La pureza del agua es esencial para la vida.
Độ tinh khiết của nước là thiết yếu cho sự sống.



























