oscurecer
os
os
os
cu
ku
koo
re
ɾe
re
cer
ˈθeɾ
ther
cualquierpretenderbulldozerpalidecer

Định nghĩa và ý nghĩa của "oscurecer"trong tiếng Tây Ban Nha

oscurecer
01

làm tối, làm đen tối

hacer que algo se vuelva más oscuro 
oscurecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
oscurezco
ngôi thứ ba số ít
oscurece
hiện tại phân từ
oscureciendo
quá khứ đơn
oscureció
quá khứ phân từ
oscurecido
Các ví dụ
Oscurecieron la habitación bajando las cortinas. 

Họ làm tối căn phòng bằng cách hạ rèm xuống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng