Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oscurecer
01
làm tối, làm đen tối
hacer que algo se vuelva más oscuro
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
oscurezco
ngôi thứ ba số ít
oscurece
hiện tại phân từ
oscureciendo
quá khứ đơn
oscureció
quá khứ phân từ
oscurecido
Các ví dụ
La noche oscurece poco a poco el valle.
Màn đêm dần dần làm tối thung lũng.



























