osar
Pronunciation
/osˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "osar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

dám, liều lĩnh

atreverse a hacer algo, especialmente si implica riesgo o desafío
osar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
oso
ngôi thứ ba số ít
osa
hiện tại phân từ
osando
quá khứ đơn
osó
quá khứ phân từ
osado
Các ví dụ
Nadie osó interrumpir al presidente.
Không ai dám ngắt lời tổng thống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng