el orígami
orí
ˈoɾi
ori
ga
ɣa
gha
mi
mi
mi

Định nghĩa và ý nghĩa của "orígami"trong tiếng Tây Ban Nha

El orígami
01

origami

el arte tradicional japonés de doblar papel para crear figuras y formas, sin usar tijeras ni pegamento 
el orígami definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El origami es un arte muy pacífico y creativo. 

Origami là một nghệ thuật rất yên bình và sáng tạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng