la oscuridad
Pronunciation
/ˌɔskuɾiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oscuridad"trong tiếng Tây Ban Nha

La oscuridad
01

bóng tối, sự tối tăm

ausencia de luz o estado de estar oscuro
la oscuridad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La oscuridad del bosque daba miedo.
Bóng tối của khu rừng thật đáng sợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng