la oscuridad
os
os
os
cu
ku
koo
ri
ɾi
ri
dad
ˈðað
dhadh
localidadsalinidadcapacidadtemeridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "oscuridad"trong tiếng Tây Ban Nha

La oscuridad
01

bóng tối, sự tối tăm

ausencia de luz o estado de estar oscuro 
la oscuridad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La noche estaba llena de oscuridad. 

Đêm đầy bóng tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng