Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desechable
01
dùng một lần, có thể vứt bỏ
diseñado para ser usado una sola vez y luego desecharse
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más desechable
so sánh hơn
más desechable
có thể phân cấp
giống đực số ít
desechable
giống đực số nhiều
desechables
giống cái số ít
desechable
giống cái số nhiều
desechables
Các ví dụ
Los vasos desechables son más prácticos para el picnic.
Cốc dùng một lần thực tế hơn cho buổi dã ngoại.



























