desechable
Pronunciation
/dˌesetʃˈaβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "desechable"trong tiếng Tây Ban Nha

desechable
01

dùng một lần, có thể vứt bỏ

diseñado para ser usado una sola vez y luego desecharse
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más desechable
so sánh hơn
más desechable
có thể phân cấp
giống đực số ít
desechable
giống đực số nhiều
desechables
giống cái số ít
desechable
giống cái số nhiều
desechables
Các ví dụ
Los vasos desechables son más prácticos para el picnic.
Cốc dùng một lần thực tế hơn cho buổi dã ngoại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng