Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La desdicha
01
bất hạnh
estado de desgracia o falta de felicidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Vivió años de desdicha.
Anh ấy đã sống những năm tháng bất hạnh.



























