la desdicha
Pronunciation
/desðˈitʃa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "desdicha"trong tiếng Tây Ban Nha

La desdicha
01

bất hạnh

estado de desgracia o falta de felicidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La desdicha lo acompañaba siempre.
Nỗi bất hạnh luôn đồng hành cùng anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng