desear
de
de
de
sear
ˈseaɾ
sear
desecar

Định nghĩa và ý nghĩa của "desear"trong tiếng Tây Ban Nha

01

mong muốn

querer o anhelar que algo ocurra o que alguien tenga algo bueno 
desear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
deseo
ngôi thứ ba số ít
desea
hiện tại phân từ
deseando
quá khứ đơn
deseé
quá khứ phân từ
deseado
Các ví dụ
Todos deseamos paz y felicidad. 

Tất cả chúng ta đều mong muốn hòa bình và hạnh phúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng