Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desear
01
mong muốn
querer o anhelar que algo ocurra o que alguien tenga algo bueno
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
deseo
ngôi thứ ba số ít
desea
hiện tại phân từ
deseando
quá khứ đơn
deseé
quá khứ phân từ
deseado
Các ví dụ
Todos deseamos paz y felicidad.
Tất cả chúng ta đều mong muốn hòa bình và hạnh phúc.
Cây Từ Vựng
desear
sear



























