el descuento
Pronunciation
/deskwˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "descuento"trong tiếng Tây Ban Nha

El descuento
[gender: masculine]
01

giảm giá, chiết khấu

reducción del precio original de un producto o servicio
el descuento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
descuentos
Các ví dụ
¿ Puedo obtener un descuento si compro más?
Tôi có thể nhận được giảm giá nếu mua nhiều hơn không ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng