el toreo
to
taw
reo
ˈɾɛo
reo
torerotornotoriotorneo

Định nghĩa và ý nghĩa của "toreo"trong tiếng Tây Ban Nha

El toreo
01

đấu bò, cuộc đấu bò

actividad o arte de lidiar toros en una plaza 
el toreo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El toreo es una tradición muy antigua en España. 

Toreo là một truyền thống rất lâu đời ở Tây Ban Nha.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng