el ruedo
Pronunciation
/ruˈeðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruedo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ruedo
01

đấu trường bò tót, vòng đấu

área central de la plaza de toros donde lidian los toros
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ruedos
Các ví dụ
Vimos cómo el toro entró en el ruedo.
Chúng tôi đã xem con bò đực đi vào ruedo như thế nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng