rugir
Pronunciation
/ruxˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rugir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

gầm

emitir su sonido fuerte y profundo característico un león u otro gran felino
rugir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
rujo
ngôi thứ ba số ít
ruge
hiện tại phân từ
rugiendo
quá khứ đơn
rugió
quá khứ phân từ
rugido
Các ví dụ
Rugían con más frecuencia durante la época de apareamiento.
Gầm lên thường xuyên hơn trong mùa giao phối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng