rugoso
ru
ru
roo
go
ˈɣo
gho
so
so
so
canosojugosogozosolujoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "rugoso"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nhám

que tiene una superficie irregular o áspera al tacto 
rugoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más rugoso
so sánh hơn
más rugoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
rugoso
giống đực số nhiều
rugosos
giống cái số ít
rugosa
giống cái số nhiều
rugosas
Các ví dụ
La piedra está rugosa. 

Hòn đá gồ ghề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng