patear
Pronunciation
/pˌateˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "patear"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đá, giậm chân

dar una patada a algo o alguien
patear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
pateo
ngôi thứ ba số ít
patea
hiện tại phân từ
pateando
quá khứ đơn
pateó
quá khứ phân từ
pateado
Các ví dụ
Patearon la pelota durante el recreo.
Họ đá quả bóng trong giờ ra chơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng