el olvido
Pronunciation
/ɔlβˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "olvido"trong tiếng Tây Ban Nha

El olvido
01

sự lãng quên, sự quên lãng

falta de memoria o el acto de no recordar algo
el olvido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
olvidos
Các ví dụ
A veces el olvido es señal de estrés o cansancio.
Đôi khi sự quên lãng là dấu hiệu của căng thẳng hoặc mệt mỏi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng