el ombligo
Pronunciation
/ɔmblˈiɣo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ombligo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ombligo
[gender: masculine]
01

rốn, lỗ rốn

la cicatriz redonda en el centro del abdomen donde estaba el cordón umbilical
el ombligo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ombligos
Các ví dụ
Se hizo un piercing en el ombligo para su cumpleaños.
Cô ấy đã xỏ khuyên ở rốn cho sinh nhật của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng