olvidar
ol
ol
ol
vi
βi
bi
dar
ˈðaɾ
dhar
dedicarenfadararrugaracostar

Định nghĩa và ý nghĩa của "olvidar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

quên, lãng quên

no recordar algo o dejar de tener en la mente 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
olvido
ngôi thứ ba số ít
olvida
hiện tại phân từ
olvidando
quá khứ đơn
me olvidé
quá khứ phân từ
olvidado
Các ví dụ
Me olvidé de las llaves en casa. 

Tôi đã quên chìa khóa ở nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng