Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
olvidar
[past form: me olvidé][present form: me olvido]
01
quên, lãng quên
no recordar algo o dejar de tener en la mente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
olvido
ngôi thứ ba số ít
olvida
hiện tại phân từ
olvidando
quá khứ đơn
me olvidé
quá khứ phân từ
olvidado
Các ví dụ
Se olvidaron de la reunión.
Họ đã quên cuộc họp.



























