el ombligo
omb
ˈomb
omb
li
li
li
go
ɣo
gho
testigocastigoenemigopostigo

Định nghĩa và ý nghĩa của "ombligo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ombligo
01

rốn, lỗ rốn

la cicatriz redonda en el centro del abdomen donde estaba el cordón umbilical 
el ombligo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ombligos
Các ví dụ
Al bebé hay que limpiarle el ombligo con cuidado. 

Cần phải làm sạch rốn của em bé một cách cẩn thận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng